camera angle
Định nghĩa
Danh từ: Góc máy quay, góc nhìn của máy ảnh hoặc máy quay phim khi ghi lại một cảnh vật, sự kiện hoặc chủ thể. "Camera angle" chỉ vị trí và hướng đặt máy so với đối tượng, ảnh hưởng trực tiếp đến cách người xem cảm nhận nội dung.
Ví dụ sử dụng
- (Đạo diễn đã chọn một góc máy quay thấp để làm cho diễn viên trông mạnh mẽ.)
- (Các góc máy quay khác nhau có thể thay đổi hoàn toàn tâm trạng của một cảnh quay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Camera angle" thường được dùng trong điện ảnh, nhiếp ảnh, và truyền hình để mô tả kỹ thuật quay phim hoặc chụp ảnh.
- "Wide camera angle": góc máy rộng, bao quát toàn cảnh.
- A wide camera angle helps establish the setting of the story. (Góc máy rộng giúp thiết lập bối cảnh của câu chuyện.)
- "High camera angle": góc máy cao, nhìn từ trên xuống.
- Using a high camera angle can make a character seem vulnerable. (Sử dụng góc máy cao có thể làm cho nhân vật trông yếu đuối.)
Biến thể và từ gần giống
- Camera shot (n): cảnh quay (có thể không nhấn mạnh góc nhìn).
- Angle (n): góc, góc nhìn (dùng riêng lẻ, nhưng thường đi với "camera" để chỉ góc máy).
Từ đồng nghĩa
- Góc quay: thuật ngữ thông dụng trong tiếng Việt, tương đương "camera angle".
- Góc máy: cách nói tắt, phổ biến trong ngành điện ảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Change the camera angle: thay đổi góc máy.
- The photographer changed the camera angle to capture the sunset better. (Nhiếp ảnh gia đã thay đổi góc máy để chụp hoàng hôn đẹp hơn.)
- Choose a camera angle: chọn một góc máy.
- The cinematographer carefully chose a camera angle for the dramatic scene. (Nhà quay phim đã cẩn thận chọn một góc máy cho cảnh kịch tính.)
Thành ngữ liên quan
- From a different angle: từ một góc nhìn khác (nghĩa bóng, không chỉ về máy quay).
- Let's look at this problem from a different angle. (Hãy nhìn vấn đề này từ một góc độ khác.)